logo-xo-so-lam-phong-xskt

Sổ Kết Quả – Thống Kê Xổ Số 3 Miền 30–200 Ngày | KQXS Lâm Phong

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày gần nhất

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 21/05/2026

G.8
15
93
55
G.7
152
996
692
G.6
913949537273
806063653620
737987925182
G.5
7875
0691
5514
G.4
44125036708562551368141035040228073
78654395580832812437803485175041122
03379092505702866844910149714112456
G.3
1756049793
4511107042
0727381902
G.2
18373
66444
26042
G.1
17636
14313
17147
ĐB
773186
306120
475351

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 21-05-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
15
25,25
36,39
52,53
60,68
70,73,73,73,75
86
93
11,13
20,20,22,28
37
42,44,48
50,54,58
60,65
91,93,96
02
14,14
28
41,42,44,47
50,51,55,56
73,79,79
82
92,92

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 14/05/2026

G.8
63
72
66
G.7
223
419
402
G.6
174733606155
245905091044
874919570157
G.5
0810
3222
9569
G.4
78217812664702500221992885692592654
56914347304417663727553136918765481
97436994422114002089066329387058327
G.3
9450968892
8296561570
0228196696
G.2
65476
25225
30710
G.1
75591
92154
29820
ĐB
557464
027630
364631

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 14-05-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,17
21,23,25,25
47
54,55
60,63,64,66
76
88
91,92
09
13,14,19
22,25,27
30,30
44
54,59
65
70,72,76
81,87
02
10
20,27
31,32,36
40,42,49
57,57
66,69
70
81,89
96

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 07/05/2026

G.8
98
79
90
G.7
773
999
927
G.6
596433899888
825195896545
750738892638
G.5
2489
0075
2656
G.4
50219130634697677735840252523484107
55167821190408957789422849318163748
57252997133916142357843037250102762
G.3
3048194194
1466851225
0226993379
G.2
80955
63326
22397
G.1
17468
13599
08201
ĐB
878266
047887
558276

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 07-05-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
19
25
34,35
55
63,64,66,68
73,76
81,88,89,89
94,98
19
25,26
45,48
51
67,68
75,79
81,84,87,89,89,89
99,99
01,01,03,07
13
27
38
52,56,57
61,62,69
76,79
89
90,97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 30/04/2026

G.8
57
91
31
G.7
222
436
943
G.6
751250674773
695185729602
113250400159
G.5
3565
2172
7056
G.4
74597182569909491160017349802704607
76073663973088918125200366765402105
55537384182661781751586721686320418
G.3
0617910894
6319335298
9111741606
G.2
73329
80790
46897
G.1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 30-04-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
12
22,27,29
34
49
56,57
60,65,67
73,75,79
94,94,97
02,05
25,26
36,36
51,53,54
72,72,73
89
90,91,93,97,98
06
17,17,18,18
31,32,33,37
40,43
51,56,56,59
63
72
97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 23/04/2026

G.8
48
25
93
G.7
705
834
675
G.6
738227665622
315422364701
727681519891
G.5
4578
7755
7495
G.4
60248545346531009578319176088044533
71348362090024508389794006634896878
44867991723898573016493371813517851
G.3
3380010535
6093743939
5238317553
G.2
64937
73627
68533
G.1
40748
52080
26102
ĐB
547020
719913
982118

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 23-04-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05
10,17
20,22
33,34,35,37
48,48,48
66
78,78
80,82
00,01,09
13
25,27
34,36,37,39
45,48,48
54,55
78
80,89
02
16,18
33,35,37
51,51,53
67
72,75,76
83,85
91,93,95

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 16/04/2026

G.8
55
30
81
G.7
244
980
047
G.6
197957673967
853269568289
290877132383
G.5
7239
0826
2200
G.4
47523619858469048078185198353683901
71557237976710388198993774830233891
76834929843859796284413336317365834
G.3
1451744343
0907436235
7630232986
G.2
16121
93587
02466
G.1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 16-04-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
17,19
21,23
36,39
43,44,48
55
67,67
78,79
85
90,97
02,03,09
26
30,32,35
56,57
65
74,77
80,87,89
91,97,98
00,02,08
13
20
33,34,34
47
66
73
81,83,84,84,84,86
97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 09/04/2026

G.8
62
16
34
G.7
434
234
904
G.6
873782897420
718234233097
547110328839
G.5
4919
2174
9089
G.4
50645090349698615998351202386166863
58184088955141952683216712523044253
79707311217893439438522855241420405
G.3
0764719911
3965122915
0565888936
G.2
78252
45203
19014
G.1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 09-04-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
11,19
20,20
34,34,37
44,45,47
52
61,62,63
86,89
98
03
15,16,19
23,24
30,34
40
51,53
71,74
82,83,84
95,97
04,05,07
14,14
21,28
32,34,34,36,38,39
58
68
71
85,89

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 02/04/2026

G.8
74
21
09
G.7
785
464
214
G.6
673713076912
636071125230
412099599393
G.5
6343
4637
5625
G.4
51219049815134806961714332048120702
44184895771038329563191082442000618
75718980863785793425318874831782656
G.3
9893249389
0047059471
3679659236
G.2
40579
14768
57569
G.1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 02-04-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07
12,19
29
32,33,37
43,48
59
61
74,79
81,81,85,89
08
12,18
20,21
30,37
60,63,64,68
70,71,77
82,83,84
98
09
14,17,18,18
20,25,25
36,39
56,57,59
69
86,87
93,96

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 26/03/2026

G.8
51
71
91
G.7
532
217
987
G.6
139962914522
953096115480
319039297798
G.5
0425
8766
9848
G.4
45013010256545818446730966897785615
11361023273510134682037645101601662
68906899234580971494203576751292342
G.3
2924536119
3233817084
6610480184
G.2
93879
75544
35781
G.1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 26-03-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,15,19
22,25,25
32
45,46
51,58,58
65
77,79
91,96,99
01
11,16,17
27
30,31,38
44
61,62,64,66
71,74
80,82,84
04,06,09
12
23,29
42,48
57
71
81,84,87
90,91,93,94,98

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 19/03/2026

G.8
84
17
49
G.7
106
449
946
G.6
995646394075
457421584001
820667209231
G.5
3283
3663
6797
G.4
15326183382435306687774213447984744
42198864029303652683315154283330098
65270409675065432878058587039951660
G.3
2062489858
6432619720
0772798480
G.2
46101
59562
81227
G.1
01952
30250
57176
ĐB
841664
204104
246851

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 19-03-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
21,24,26
38,39
44
52,53,56,58
64
75,79
83,84,87
01,02,04
15,17
20,26
33,36
49
50,58
62,63
74
83
98,98
06
20,27,27
31
46,49
51,54,58
60,67
70,76,78
80
97,99

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 12/03/2026

G.8
04
66
46
G.7
582
524
949
G.6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G.5
7415
7415
0783
G.4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
4198472856
20584
42629
G.3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G.2
27223
67555
32808
G.1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 12-03-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,15
21,23,28
34
40,40,44
61,63,64,65
74,76
80,82
11,15,18,18
24
44,46,49
55
65,66,69
75,78
80,81,82
98
05,08,08,09
11
24,28,29
38
43,46,46,49
56
61
83,84,84

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 05/03/2026

G.8
28
86
24
G.7
452
415
792
G.6
593591868164
720160511868
495376026973
G.5
7745
5443
6132
G.4
53587468703348471839352570456864560
84751668998356214914885278584287874
96301355660178861366934171563800595
G.3
0075806201
0816805997
0779449396
G.2
85595
50238
26597
G.1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 05-03-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
28
35,39
45,45
52,57,58
60,64,68
70
84,86,87
95
01,08
14,15
27
38
42,43
51,51
62,68,68
74
82,86
97,99
01,02
17
24
32,33,38
53,58
66,66
73
88
92,94,95,96,97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 26/02/2026

G.8
85
61
56
G.7
086
142
573
G.6
135894926140
488625881496
040254394259
G.5
5302
9975
6662
G.4
42193498401408216621084169317790939
84753745652031214122015783421844924
02642901218932570322692263372074829
G.3
9582383225
4295647785
8858614870
G.2
17611
66314
71883
G.1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 26-02-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
11,16
20,21,23,25
39
40,40
53,58
77
82,85,86
92,93
12,14,18
22,24
42
51,53,56
61,65
75,77,78
85,86,88
96
02
20,21,22,25,26,29
39
42
56,59
62
70,73
83,85,86
97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 19/02/2026

G.8
20
19
40
G.7
425
862
596
G.6
655500831349
884371443824
251113430361
G.5
9330
9257
7914
G.4
96975670220139820720656370407812749
13684209672035941337926347302166947
29612962594448489365621556601421620
G.3
5807652000
4316412569
2769828613
G.2
75334
50464
46986
G.1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 19-02-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
20,20,22,25
30,34,37,39
49,49
55
75,76,78
83
95,98
19
21,24
34,37
43,44,47,49
57,59
62,64,64,65,67,69
84
11,12,13,14,14
20,21
40,43
55,59
61,64,65
84,86
96,98

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 12/02/2026

G.8
65
12
92
G.7
789
838
421
G.6
200727205690
629954199278
110391921284
G.5
5809
7444
4739
G.4
15839293556333168997436905111324740
77943544547767016408067294335195315
44189337078606683700334654877264325
G.3
9399201265
3735024105
3121434825
G.2
26590
21408
45731
G.1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 12-02-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
13
20
31,39
40,44
55
65,65
89
90,90,90,92,97,97
05,08,08,08
12,15,19
29
38
43,44
50,51,51,54
70,78
99
00,03,07
14
21,25,25
31,39
40
65,66
72
84,89
92,92,93

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 05/02/2026

G.8
46
06
81
G.7
045
340
353
G.6
034749321844
378836696458
380069355871
G.5
3521
7780
2628
G.4
64640632600237624386957285611154597
26772627124246915467845022308264225
50525896772218112056164852151256191
G.3
2019245657
1472720917
1182234332
G.2
58692
57686
36075
G.1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 05-02-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,12
21,28
32
40,44,45,46,47
57
60
76
86,87
92,92,97
02,06
10,12,17
25,27
40
58
67,69,69
72,74
80,82,86,88
00
12
22,24,25,28
32,35,39
53,56
71,75,77
81,81,85
91

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 29/01/2026

G.8
28
28
82
G.7
840
483
426
G.6
714804496694
078813126676
122038675280
G.5
2713
0212
3157
G.4
12512982205335571508546398918118981
23019248083640196728466519332418616
82863080660576687360914577970428109
G.3
2503306912
3309628068
1533532245
G.2
59500
64707
05912
G.1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 29-01-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
12,12,13,16
20,28
33,39
40,48,49
55
81,81
94,94
01,07,08,08
12,12,16,19
24,28,28,28
51
68
76
83,88
96
04,09
12
20,26
34,35
45,47
57,57
60,63,66,66,67
80,82

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 22/01/2026

G.8
52
54
55
G.7
198
203
839
G.6
551326882112
696623004678
669709849198
G.5
0985
8231
3403
G.4
05955922193726345343336802966502437
99096258990362330637788568686875202
95245377120250939558004777755461499
G.3
5463679667
3098276140
8163117089
G.2
30770
29416
61142
G.1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 22-01-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,13,19
36,37
43
52,55
63,65,67
70,70,71
80,85,88
98
00,02,03
16
23,26
31,37
40
54,56
66,68
78
82
95,96,99
03,09
12
31,39
42,42,45
54,55,58
76,77
84,89
97,98,99

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 15/01/2026

G.8
92
89
88
G.7
674
034
389
G.6
072563707872
678323944756
839665782062
G.5
7091
6894
7603
G.4
89699123034839116784746251882755870
16788615708112324059743034292061085
94247554011236368144107527818633479
G.3
3251175281
6230305559
2403263256
G.2
71550
35834
44477
G.1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 15-01-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11
25,25,27
36
50
70,70,72,72,74
81,84
91,91,92,99
03,03
20,23
34,34
56,59,59
70
81,83,83,85,88,89
94,94
01,03
32
44,47
52,56
62,63,64
77,78,79
86,88,89
94,96

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 08/01/2026

G.8
65
13
63
G.7
838
803
170
G.6
552148517666
223817254415
393982855984
G.5
1206
2379
1290
G.4
59137818343779747267393703588554877
95021789099637382684527694159116056
21982135590936202717794688912704827
G.3
2966058483
7451724250
0238157486
G.2
64957
51776
05504
G.1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 08-01-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
21
34,34,37,38
51,57
60,65,66,67
70,77
83,85
97
03,09
13,15,17
21,23,25
38
50,56
69
73,76,79
84,84
91
04
17
27,27
39
59
62,62,63,68
70,73
81,82,84,85,86
90

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 01/01/2026

G.8
20
58
07
G.7
444
627
559
G.6
909849680576
002481849957
589702764366
G.5
3400
4498
8418
G.4
07304116379522141583478013491275918
05241980175424502613050127485840446
68521419615312866016104166475740595
G.3
9934206896
1338403096
3998688431
G.2
02634
25683
68804
G.1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 01-01-2026

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,04
12,18
20,21,24
34,37
42,44
68
76
83
96,98,98
12,13,17
24,27
31
41,45,46
54,57,58,58
83,84,84
96,98
04,07,08
14,16,16,18
21,28
31
57,59
61,66
76
86
95,97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 25/12/2025

G.8
94
37
18
G.7
596
548
691
G.6
610520601237
265083538910
018160219145
G.5
5865
6009
1381
G.4
03793970159858831540960179237357856
21278800056621101907201184302270209
52634873514695880681337800995577307
G.3
3237311456
7862210021
4636663138
G.2
99775
48283
42491
G.1
04489
49588
22856
ĐB
902555
745704
136266

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 25-12-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
15,17
37
40
55,56,56
60,65
73,73,75
88,89
93,94,96
04,05,07,09,09
10,11,18
21,22,22
37
48
50,53
78
83,88
07
18
21
34,38
45
51,55,56,58
66,66
80,81,81,81
91,91

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 18/12/2025

G.8
41
20
99
G.7
890
647
935
G.6
626792395343
064864920669
734240267485
G.5
5009
4284
0068
G.4
14608982184858595524955855182680079
94688959824687040815702488122711240
60798998132785016148313556050734321
G.3
6218894721
9836511904
0655605813
G.2
81142
04918
06316
G.1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 18-12-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,09
18
20,21,24,26
39
41,42,43
67
79
85,85,88
90,92
04
15,18
20,24,27
40,47,48,48
65,69
70
82,84,88
92,93
07
13,13,16
21,26
35
42,48
50,53,55,56
68
76
85
98,99

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 11/12/2025

G.8
28
92
61
G.7
563
468
350
G.6
802234453410
654115667375
733563777703
G.5
8918
3764
5549
G.4
28539978661293300879959099780732204
51524564100119846349501243927806552
42408965787759531125547252443276725
G.3
7666019615
4898780925
2245253492
G.2
30316
94145
92401
G.1
49031
48242
10993
ĐB
471455
592916
051659

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 11-12-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07,09
10,15,16,18
22,28
31,33,39
45
55
60,63,66
79
10,16
24,24,25
41,42,45,49
52
64,66,68
75,78
87
92,98
01,03,08
25,25,25
32,35
49
50,52,59
61
77,78
92,93,95

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 04/12/2025

G.8
78
00
14
G.7
041
268
132
G.6
223913190945
566623948781
374797262269
G.5
4541
9547
5078
G.4
41058426447166316760001578521496278
04610200287214985461943305153098975
51860315060283795182996730854665271
G.3
6221863170
5035260532
5763775186
G.2
69951
62704
89443
G.1
14110
42988
57745
ĐB
255065
952626
213069

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 04-12-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,18,19
39
41,41,44,45
51,57,58
60,63,65
70,78,78
00,04
10
26,28
30,30,32
47,49
52
61,66,68
75
81,88
94
06
14
26
32,37,37
43,45,46,47
60,69,69
71,73,78
82,86

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 27/11/2025

G.8
79
38
36
G.7
957
092
522
G.6
401586345220
494905331316
378985424672
G.5
4918
0067
3947
G.4
89885047306217414663310842200525428
23996428868429486771170491151948406
67898786983946446873581560899254458
G.3
3382469412
9953474845
1679986306
G.2
86815
95400
07320
G.1
32224
73317
85953
ĐB
069617
360111
664082

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 27-11-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12,15,15,17,18
20,24,24,28
30,34
57
63
74,79
84,85
00,06
11,16,17,19
33,34,38
45,49,49
67
71
86
92,94,96
06
20,22
36
42,47
53,56,58
64
72,73
82,89
92,98,98,99

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 20/11/2025

G.8
72
75
41
G.7
608
106
345
G.6
334073079790
686202879886
812004712001
G.5
0537
4840
0037
G.4
22229530323258097366226147244428767
87579490927057392880270249475568151
37562897594877568147157995077582092
G.3
6748808570
8459730578
6294359108
G.2
81962
83451
25663
G.1
57261
71541
62561
ĐB
510623
429338
530553

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 20-11-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
14
23,29
32,37
40,44
61,62,66,67
70,72
80,88
90
06
24
38
40,41
51,51,55
62
73,75,78,79
80,86,87
92,97
01,08
20
37
41,43,45,47
53,59
61,62,63
71,75,75
92,99

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 13/11/2025

G.8
07
74
56
G.7
365
596
036
G.6
742460074969
465692625978
948015740093
G.5
0243
3896
2275
G.4
82752375194879637866165479653080978
22533991546907200444810328663137961
17146543460532829133530469180930500
G.3
8584793586
3071794838
1150329831
G.2
46547
69919
75539
G.1
93593
61958
63030
ĐB
656619
571105
805961

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 13-11-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,07
19,19
24
30
43,47,47,47
52
65,66,69
78
86
93,96
05
17,19
31,32,33,38
44
54,56,58
61,62
72,74,78
96,96
00,03,09
28
30,31,33,36,39
46,46,46
56
61
74,75
80
93

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 06/11/2025

G.8
58
80
66
G.7
818
945
513
G.6
018565971162
637948419769
045997238594
G.5
4253
1699
8093
G.4
51228314113702464412695581382853726
66152166870388946715838310134305427
80260685337190601997899348308373578
G.3
8502734140
4295209519
3291146674
G.2
51721
43533
65113
G.1
50886
83570
14563
ĐB
187487
149225
838004

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 06-11-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,12,18
21,24,26,27,28,28
40
53,58,58
62
85,86,87
97
15,19
25,27
31,33
41,43,45
52,52
69
70,79
80,87,89
99
04,06
11,13,13
23
33,34
59
60,63,66
74,78
83
93,94,97

Đang cập nhật...

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 30/10/2025

G.8
26
96
26
G.7
994
112
741
G.6
601665959129
214877990118
764814040744
G.5
2752
4440
8414
G.4
73893613747532711009104107549177937
71830863546803135132031357562760442
15187811574863475094374766342776226
G.3
6438259029
8509402720
1411131391
G.2
23310
54615
85537
G.1
69895
28667
83494
ĐB
737859
680822
965524

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN / 30-10-2025

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,10,16
26,27,29,29
37
52,59
74
82
91,93,94,95,95
12,15,18
20,22,27
30,31,32,35
40,42,48
54
67
94,96,99
04
11,14
24,26,26,27
34,37
41,44,48
57
76
87
91,94,94

Dò Vé Số Online

Ngày quay